Từ điển › 化学物化学物化學物 nghĩa là gìhuà xué wùHán Việt: HOÁ HỌC VẬThóa chấtNghĩa huà xué wùHán Việt: HOÁ HỌC VẬThóa chấtTiếng Anh: chemicalsChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →