Từ điển › 化学能化学能化學能 nghĩa là gìhuà xué néngHán Việt: HOÁ HỌC NĂNGnăng lượng hoá họcNghĩa huà xué néngHán Việt: HOÁ HỌC NĂNGnăng lượng hoá họcTiếng Anh: chemical energyChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →