Từ điển › 化学键化学键化學鍵 nghĩa là gìhuà xué jiànliên kết hóa họcNghĩa huà xué jiànliên kết hóa họcTiếng Anh: chemical bondChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →