化工厂化工廠 nghĩa là gì
huà gōng chǎngHán Việt: HOÁ CÔNG XƯỞNG
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Nghĩa
huà gōng chǎngHán Việt: HOÁ CÔNG XƯỞNG
- nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Tiếng Anh: chemical factory; chemical plant
huà gōng chǎngHán Việt: HOÁ CÔNG XƯỞNG
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Tiếng Anh: chemical factory; chemical plant