Từ điển › 化日化日 nghĩa là gìhuà rìHán Việt: HOÁ NHẬTánh sáng mặt trờiNghĩa huà rìHán Việt: HOÁ NHẬTánh sáng mặt trờiban ngàyTiếng Anh: sunlight; daytimeChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →