化石燃料 nghĩa là gì
huà shí rán liàoHán Việt: HOÁ THẠCH NHEN LIỆU
nhiên liệu hoá thạch
Nghĩa
huà shí rán liàoHán Việt: HOÁ THẠCH NHEN LIỆU
- nhiên liệu hoá thạch
Tiếng Anh: fossil fuel
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →