Từ điển › 化石群化石群 nghĩa là gìhuà shí qúnHán Việt: HOÁ THẠCH QUẦNtập hợp hoá thạchNghĩa huà shí qúnHán Việt: HOÁ THẠCH QUẦNtập hợp hoá thạchTiếng Anh: fossil assemblageChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →