Từ điển › 化肥化肥 nghĩa là gìhuà féiHán Việt: HOÁ PHÌphân bónNghĩa huà féiHSK 7Hán Việt: HOÁ PHÌphân bónTiếng Anh: chemical fertilizerChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →肥féi · Hán Việt: phìfat, plump, obese; fertile8 nét · Xem thứ tự nét →