化险为夷化險為夷 nghĩa là gì
huà xiǎn wéi yíHán Việt: HOÁ HIỂM VAY DÌ
biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
Nghĩa
huà xiǎn wéi yíHSK 7Hán Việt: HOÁ HIỂM VAY DÌ
- biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
Tiếng Anh: to turn peril into safety (idiom); to avert disaster
Chữ thành phần
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 夷yí · Hán Việt: dìancient barbarian tribes6 nét · Xem thứ tự nét →