化验化驗 nghĩa là gì
huà yànHán Việt: HOÁ NGHIỆM
xét nghiệm hóa học
Nghĩa
huà yànHSK 7Hán Việt: HOÁ NGHIỆM
- xét nghiệm hóa học
- làm xét nghiệm lab
Tiếng Anh: chemical examination; to do a lab test
huà yànHán Việt: HOÁ NGHIỆM
xét nghiệm hóa học
Tiếng Anh: chemical examination; to do a lab test