北上广深北上廣深 nghĩa là gì
Běi Shàng Guǎng Shēn
Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến
Nghĩa
Běi Shàng Guǎng Shēn
- Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến
- viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳
Tiếng Anh: Beijing, Shanghai, Guangzhou and Shenzhen (abbr. for 北京[Bei3 jing1] + 上海[Shang4 hai3] + 廣州|广州[Guang3 zhou1] + 深圳[Shen1 zhen4])
Chữ thành phần
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →