北京南苑机场北京南苑機場 nghĩa là gì
Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng
Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh
Nghĩa
Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng
- Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh
Tiếng Anh: Beijing Nanyuan Airport, military air base and secondary civil airport of Beijing
Chữ thành phần
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 苑yuàn · Hán Việt: oảnpasture, park, garden; mansion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →