北京工业大学北京工業大學 nghĩa là gì
Běi jīng Gōng yè Dà xué
Đại học Công nghiệp Bắc Kinh
Nghĩa
Běi jīng Gōng yè Dà xué
- Đại học Công nghiệp Bắc Kinh
Tiếng Anh: Beijing University of Technology
Chữ thành phần
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →