Từ điển › 北京日报北京日报北京日報 nghĩa là gìBěi jīng Rì bàoBáo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cnNghĩa Běi jīng Rì bàoBáo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cnTiếng Anh: Beijing DailyChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →