北京时间北京時間 nghĩa là gì
Běi jīng Shí jiān
Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)
Nghĩa
Běi jīng Shí jiān
- Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)
Tiếng Anh: Beijing Time (BJT); China Standard Time (CST)
Běi jīng Shí jiān
Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)
Tiếng Anh: Beijing Time (BJT); China Standard Time (CST)