Từ điển › 北京晚报北京晚报北京晚報 nghĩa là gìBěi jīng Wǎn bàoBáo tối Bắc KinhNghĩa Běi jīng Wǎn bàoBáo tối Bắc KinhTiếng Anh: Beijing Evening NewsChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →