Từ điển › 北京烤鸭北京烤鸭北京烤鴨 nghĩa là gìBěi jīng kǎo yāVịt quay Bắc KinhNghĩa Běi jīng kǎo yāVịt quay Bắc KinhTiếng Anh: Peking DuckChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →鸭yāduck; Anas species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →