Từ điển › 北京音北京音 nghĩa là gìBěi jīng yīnngữ âm Bắc KinhNghĩa Běi jīng yīnngữ âm Bắc KinhTiếng Anh: Beijing pronunciationChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →