Từ điển › 北坡北坡 nghĩa là gìběi pōsườn bắcNghĩa běi pōsườn bắcTiếng Anh: north slopeChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →