Từ điển › 北塔北塔 nghĩa là gìBěi tǎtháp BắcNghĩa Běi tǎtháp Bắcquận Bắc Tháp của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ NamTiếng Anh: see 北塔區|北塔区[Bei3 ta3 Qu1]Chữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北塔北塔区Běi tǎ Qū quận Beita của thành phố Shaoyang 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 Shi4], Hồ Nam