Từ điển › 北塘北塘 nghĩa là gìBěi tángquận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang TôNghĩa Běi tángquận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang TôChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →塘táng · Hán Việt: đườngpond, tank; dike, embankment13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北塘北塘区Běi táng qū quận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô