北方中杜鹃北方中杜鵑 nghĩa là gì
běi fāng zhōng dù juān
(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú phương đông (Cuculus optatus)
Nghĩa
běi fāng zhōng dù juān
- (loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú phương đông (Cuculus optatus)
Tiếng Anh: (bird species of China) oriental cuckoo (Cuculus optatus)
Chữ thành phần
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 杜dù · Hán Việt: đỗto prevent, to restrict, to stop; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹃juāncuckoo12 nét · Xem thứ tự nét →