Từ điển › 北方佬北方佬 nghĩa là gìběi fāng lǎongười miền bắcNghĩa běi fāng lǎongười miền bắcngười từ miền bắcTiếng Anh: northerner; guy from the north; YankeeChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →