Từ điển › 北方邦北方邦 nghĩa là gìBěi fāng bāngUttar Pradesh (bang ở Ấn Độ)Nghĩa Běi fāng bāngUttar Pradesh (bang ở Ấn Độ)Tiếng Anh: Uttar Pradesh (state in India)Chữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →邦bāng · Hán Việt: vângcountry, nation, state6 nét · Xem thứ tự nét →