Từ điển › 北极圈北极圈北極圈 nghĩa là gìBěi jí quānVòng Bắc CựcNghĩa Běi jí quānVòng Bắc CựcTiếng Anh: Arctic CircleChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →