Từ điển › 北极熊北极熊北極熊 nghĩa là gìběi jí xiónggấu Bắc CựcNghĩa běi jí xiónggấu Bắc CựcTiếng Anh: polar bearChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →