Từ điển › 北极狐北极狐北極狐 nghĩa là gìběi jí húcáo Bắc CựcNghĩa běi jí húcáo Bắc CựcTiếng Anh: arctic foxChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →狐hú · Hán Việt: hồfox8 nét · Xem thứ tự nét →