Từ điển › 北边北边北邊 nghĩa là gìběi biānphía bắcNghĩa běi biānHSK 1phía bắcmặt bắcphần phía bắcvề phía bắc củaTiếng Anh: north; north side; northern part; to the north ofChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北边北边儿běi biān r biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]