Từ điển › 北部北部 nghĩa là gìběi bùphần phía bắcNghĩa běi bùHSK 3phần phía bắcTiếng Anh: northern partChữ thành phần北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 北部北部湾Běi bù Wān vịnh Bắc Bộ