Từ điển › 匹偶匹偶 nghĩa là gìpǐ ǒuHán Việt: THẤT NGẪUmột cặp vợ chồngNghĩa pǐ ǒuHán Việt: THẤT NGẪUmột cặp vợ chồngTiếng Anh: a married coupleChữ thành phần匹pǐ · Hán Việt: thấtbolt of cloth; mate, one of a pair; measure word for horses4 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →