匹配 nghĩa là gì
pǐ pèiHán Việt: THẤT PHỐI
phối hoặc kết hôn
Nghĩa
pǐ pèiHSK 7Hán Việt: THẤT PHỐI
- phối hoặc kết hôn
- phù hợp
- tương xứng
- tương thích
Tiếng Anh: to mate or marry; to match; matching; compatible
pǐ pèiHán Việt: THẤT PHỐI
phối hoặc kết hôn
Tiếng Anh: to mate or marry; to match; matching; compatible