区别區別 nghĩa là gì
qū biéHán Việt: KHU BIẾT
sự khác biệt
Nghĩa
qū biéHSK 3Hán Việt: KHU BIẾTPhổ biến #2566
- sự khác biệt
- phân biệt
- kỳ thị
- tạo sự khác nhau
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: difference; to distinguish; to discriminate; to make a distinction; CL:個|个[ge4]