Từ điển › 区区区区區區 nghĩa là gìqū qūHán Việt: KHU KHUkhông đáng kểNghĩa qū qūHán Việt: KHU KHUkhông đáng kểvặt vãnhchỉ làTiếng Anh: insignificant; trifling; merelyChữ thành phần区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 区区区区小事qū qū xiǎo shì vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ