Từ điển › 区号区号區號 nghĩa là gìqū hàoHán Việt: KHU HIỆUmã vùngNghĩa qū hàoHán Việt: KHU HIỆUmã vùngTiếng Anh: area codeChữ thành phần区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →