区域性區域性 nghĩa là gì
qū yù xìngHán Việt: KHU VỰC TÍNH
mang tính khu vực
Nghĩa
qū yù xìngHán Việt: KHU VỰC TÍNH
- mang tính khu vực
Tiếng Anh: regional
Chữ thành phần
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →