区域网路技术區域網路技術 nghĩa là gì
qū yù wǎng lù jì shùHán Việt: KHU VỰC VÕNG LỘ KĨ THUẬT
công nghệ mạng cục bộ
Nghĩa
qū yù wǎng lù jì shùHán Việt: KHU VỰC VÕNG LỘ KĨ THUẬT
- công nghệ mạng cục bộ
Chữ thành phần
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →