区处區處 nghĩa là gì
qū chǔ · qū chùHán Việt: KHU XỬ
(văn học) xử lý
Nghĩa (2 cách đọc)
qū chǔHán Việt: KHU XỬ
- (văn học) xử lý
- đối xử
Tiếng Anh: (literary) to handle; to treat
qū chùHán Việt: KHU XỬ
- (văn học) nơi ở
- cư trú
- (Đài Loan) văn phòng khu vực của công ty
Tiếng Anh: (literary) dwelling; residence; (Tw) regional office of a company