Từ điển › 区旗区旗區旗 nghĩa là gìqū qíHán Việt: KHU CỜcờ khu vựcNghĩa qū qíHán Việt: KHU CỜcờ khu vựcTiếng Anh: district flagChữ thành phần区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →