Từ điển › 区码区码區碼 nghĩa là gìqū mǎmã vùngNghĩa qū mǎmã vùngmã quay số điện thoạiTiếng Anh: area code; telephone dialing codeChữ thành phần区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →