区隔區隔 nghĩa là gì
qū géHán Việt: KHU CÁCH
đánh dấu
Nghĩa
qū géHán Việt: KHU CÁCH
- đánh dấu
- ngăn cách
- phân đoạn (ví dụ: thị trường)
- ngăn
- phân khúc
Tiếng Anh: to mark off; interval; segment (e.g. of market); compartment; segmentation
qū géHán Việt: KHU CÁCH
đánh dấu
Tiếng Anh: to mark off; interval; segment (e.g. of market); compartment; segmentation