Từ điển › 医务所医务所醫務所 nghĩa là gìyī wù suǒHán Việt: Y VỤ SỠphòng khámNghĩa yī wù suǒHán Việt: Y VỤ SỠphòng khámLT:家[jia1]Tiếng Anh: clinic; CL:家[jia1]Chữ thành phần医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →