医学专家醫學專家 nghĩa là gì
yī xué zhuān jiāHán Việt: Y HỌC CHUYÊN GIA
chuyên gia y khoa
Nghĩa
yī xué zhuān jiāHán Việt: Y HỌC CHUYÊN GIA
- chuyên gia y khoa
- chuyên viên y khoa
Tiếng Anh: medical expert; medical specialist
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →