医学中心醫學中心 nghĩa là gì
yī xué zhōng xīnHán Việt: Y HỌC TRUNG TÂM
trung tâm y tế
Nghĩa
yī xué zhōng xīnHán Việt: Y HỌC TRUNG TÂM
- trung tâm y tế
Tiếng Anh: medical center
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →