医学检验师醫學檢驗師 nghĩa là gì
yī xué jiǎn yàn shīHán Việt: Y HỌC GHÉM NGHIỆM SƯ
chuyên viên xét nghiệm y học
Nghĩa
yī xué jiǎn yàn shīHán Việt: Y HỌC GHÉM NGHIỆM SƯ
- chuyên viên xét nghiệm y học
Tiếng Anh: medical technologist
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →