Từ điển医学院医学院醫學院 nghĩa là gìyī xué yuànHán Việt: Y Học Việntrường yNghĩa yī xué yuànHán Việt: Y Học Việntrường yTiếng Anh: medical schoolChữ thành phần医yī · Hán Việt: Yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét学xué · Hán Việt: Họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét院yuàn · Hán Việt: Việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét