医疗保健醫療保健 nghĩa là gì
yī liáo bǎo jiànHán Việt: Y LỂU BẢO KIỆN
chăm sóc sức khỏe
Nghĩa
yī liáo bǎo jiànHán Việt: Y LỂU BẢO KIỆN
- chăm sóc sức khỏe
Tiếng Anh: health care
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →