医疗经验醫療經驗 nghĩa là gì
yī liáo jīng yànHán Việt: Y LỂU KINH NGHIỆM
chuyên môn y tế
Nghĩa
yī liáo jīng yànHán Việt: Y LỂU KINH NGHIỆM
- chuyên môn y tế
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →