医药商店醫藥商店 nghĩa là gì
yī yào shāng diànHán Việt: Y DƯỢC THƯƠNG ĐIẾM
nhà thuốc
Nghĩa
yī yào shāng diànHán Việt: Y DƯỢC THƯƠNG ĐIẾM
- nhà thuốc
- dược sĩ
- hiệu thuốc
Tiếng Anh: chemist; druggist; pharmacy
Chữ thành phần
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →