Từ điển › 医药学医药学醫藥學 nghĩa là gìyī yào xuéHán Việt: Y DƯỢC HỌCkhoa học y dượcNghĩa yī yào xuéHán Việt: Y DƯỢC HỌCkhoa học y dượcTiếng Anh: medical scienceChữ thành phần医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →