医院醫院 nghĩa là gì
yī yuànHán Việt: Y VIỆN
bệnh viện
Nghĩa
yī yuànHSK 1Hán Việt: Y VIỆNPhổ biến #608
- bệnh viện
- LT:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]
Tiếng Anh: hospital; CL:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]
yī yuànHán Việt: Y VIỆN
bệnh viện
Tiếng Anh: hospital; CL:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]